Giải Nobel Văn học là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới. Đây là giải thưởng thường niên do Viện Hàn lâm Thụy Điển trao tặng cho các tác giả có đóng góp tiêu biểu trong lĩnh vực văn học.
Đến năm 2021, giải Nobel Văn học đã được trao cho 118 cá nhân và đã có 16 phụ nữ được trao giải thưởng này, nhiều hơn bất kỳ giải Nobel nào khác ngoại trừ giải Nobel Hòa bình.
Sau đây Book365 mời quý bạn cùng điểm qua 16 tác giả nữ từng đoạt giải Nobel văn học:
1. Louise Elisabeth Glück – Giải Nobel Văn học 2020

Louise Elisabeth Glück (sinh ngày 22 tháng 4 năm 1943) – nhà thơ và nhà viết tiểu luận người Mỹ đoạt giải Nobel Văn học “vì giọng thơ không thể nhầm lẫn bằng vẻ đẹp nghiêm khắc làm cho sự tồn tại cá nhân trở nên phổ quát”. Trước khi được trao giải Nobel Văn học bà đã giành được nhiều giải thưởng văn học lớn ở Hoa Kỳ, bao gồm Huy chương Nhân văn Quốc gia, Giải thưởng Pulitzer, Giải William Carlos Williams của Hiệp hội thơ ca Mỹ, Giải thưởng Sách Quốc gia, Giải thưởng Hội Nhà phê bình Sách Quốc gia, Giải thưởng Bollingen và nhiều giải thưởng khác.
Tác phẩm tiêu biểu của bà: The Triumph of Achilles (1985), Ararat (1990), The Wild Iris (1992)
2. Olga Tokarczuk – Giải Nobel Văn học 2018

Olga Nawoja Tokarczuk (sinh ngày 29 tháng 1 năm 1962) là một nhà văn, nhà hoạt động, và nhà thơ, nhà tâm lý học người Ba Lan được coi là một trong những tác giả được giới phê bình đánh giá cao và thành công nhất trong thế hệ của bà ở Ba Lan. Năm 2019, bà được trao giải Nobel Văn học 2018 với tư cách là nhà văn nữ Ba Lan đầu tiên "trí tưởng tượng và niềm say mê kiến thức rộng lớn, đã thể hiện những hành trình vượt qua các ranh giới như một dạng thức của sự sống." Đối với cuốn tiểu thuyết Primeval and Other Times, Drive Your Plow Over the Bones of the Dead, và The Books of Jacob.
3. Svetlana Alexandrovna Alexievich – Giải Nobel Văn học 2015

Svetlana Alexandrovna Alexievich (sinh ngày 31 tháng 5 năm 1948) là một nhà báo điều tra và nhà văn thể loại văn xuôi hiện thực. Bà là người Belarus nhưng viết văn và báo bằng tiếng Nga. Bà được trao giải Nobel Văn học năm 2015 "vì lối viết phức điệu, một tượng đài tưởng niệm sự thống khổ và lòng can đảm trong thời đại của chúng ta". Bà là nhà văn đầu tiên của Belarus nhận giải thưởng này.
Tác phẩm tiêu biểu: Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ (У войны не женское лицо, 1985), Lời nguyện cầu từ Chernobyl (Чернобыльская молитва, 1997)
4. Alice Munro – Giải Nobel Văn học 2013

Alice Ann Munro (sinh ngày 10 tháng 7 năm 1931) là nhà văn nữ người Canada. Bà đã đoạt Giải Nobel Văn học năm 2013, Giải Man Booker quốc tế năm 2009 cho toàn bộ tác phẩm trọn đời, và đã 3 lần đoạt Giải của Toàn quyền Canada cho văn học hư cấu
Trong lời công bố giải thưởng Nobel 2013, Viện hàn lâm Thụy Điển đánh giá bà là "bậc thầy truyện ngắn đương đại".
Tác phẩm tiêu biểu: The Progress of Love (11 truyện, 1986), Selected Stories (29 truyện, 1996)
5. Herta Müller – Giải Nobel Văn học 2009

Herta Müller (sinh 17 tháng 8 năm 1953) là một nhà văn, nhà thơ người Đức sinh tại România. Bà nổi tiếng với những tác phẩm miêu tả cuộc sống khó khăn ở Romania dưới chế độ cộng sản của Nicolae Ceauşescu. Năm 2009, Herta Müller được Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải Nobel Văn học với lời nhận xét "người, với sự tập trung, cô đọng của thơ ca và sự thẳng thắn của văn xuôi, đã miêu tả phong cảnh của mảnh đất bị tước quyền sở hữu".
Tác phẩm tiêu biểu: Vùng đất thấp (Niederungen, 1982), Herztier (1994), Heute wär ich mir lieber nicht begegnet (2001)
6. Doris Lessing – Giải Nobel Văn học 2007

Nhà văn Anh Doris Lessing được Viện hàn lâm Thụy Điển đánh giá là "tác giả của những trang viết giàu tính sử thi về trải nghiệm của nữ giới, người đã khai phá kỹ lưỡng một nền văn minh chia cắt bằng sức mạnh của cái nhìn hoài nghi, nồng nhiệt nhưng có tầm bao quát xa rộng". Doris Lessing sinh ngày 22/10/1919 tại Iran trong một gia đình có bố mẹ đều là người Anh. Bà từng trải qua một tuổi thơ khốn khó và điều đó giúp bà có được nhiều trải nghiệm từ quá trình tự học.
Tác phẩm tiêu biểu: Cỏ hát (The Grass Is Singing, 1950), Cuốn sổ vàng (The Golden Notebook, 1962), Memoirs of a Suvivor (1974)
7. Elfriede Jelinek – Giải Nobel Văn học 2004

Elfriede Jelinek (sinh ngày 20 tháng 10 năm 1946) là một nữ nhà văn, nhà viết kịch Áo đã đoạt giải Roswitha năm 1978, giải Georg Büchner năm 1998, giải Franz Kafka 2004 và giải Nobel Văn học năm 2004.
Bà được trao giải thưởng Nobel Văn học "dành cho dòng chảy âm nhạc trong giọng điệu và những giọng nói đối nghịch trong các tiểu thuyết và vở kịch, mà bằng nỗi say đắm lạ lùng về ngôn ngữ, các tác phẩm đã phơi bày sự phi lý của những khuôn sáo xã hội và thứ quyền lực chế ngự chúng". Bà nổi tiếng với những trang viết gắt gao, táo bạo, đặc biệt những vấn đề tính dục nữ được thể hiện một cách đậm đặc trong tác phẩm. Elfriede Jelinek là người Áo đầu tiên nhận giải thưởng này.
Tác phẩm tiêu biểu: Tình ơi là tình (Die Liebhaberinnen, 1975), Cô gái chơi dương cầm (Die Klavierspielerin, 1983)
8. Wisława Szymborska – Giải Nobel Văn học 1996

Wislawa Szymborska đoạt Nobel năm 1996 nhờ những tác phẩm thơ tái hiện chân thực thế giới trong đó có cả thiện và ác, với lối viết đầy châm biếm, mỉa mai, sâu cay. Tác giả sinh năm 1923 ở Tây Ban Nha. Những tuyển tập thơ của bà đã được dịch ra 16 thứ tiếng trên thế giới.
Tác phẩm tiêu biểu: Wolanie do yeti (Lời kêu gọi đối với người tuyết, 1957)
9. Toni Morrison – Giải Nobel Văn học 1993

Toni Morrison là nhà văn Mỹ đoạt Nobel năm 1993. Bà là người da đen đầu tiên nhận giải thưởng của Viện hàn lâm Thụy Điển. Tiểu thuyết gia người Mỹ này cũng đã giành giải Pulitzer và giải của Hiệp hội Phê bình sách quốc gia. Bà đọc Lev Tolstoy, Dostoevsky và Jane Austen trong những năm đầu sự nghiệp của mình. Những trang viết của Toni Morrison đầy ắp những miêu tả giàu chất thơ về cuộc sống của người da đen ở Mỹ.
Tác phẩm tiêu biểu: Sula (1973), Song of Solomon (Bài ca Solomon, 1977), Beloved (Yêu dấu, 1987)
10. Nadine Gordimer – Giải Nobel Văn học 1991

Nadine Gordimer - nữ nhà văn Nam Phi - đoạt Nobel năm 1991. Những tiểu thuyết của bà bao gồm “A Guest of Honour”, “The Conservationist”, “July's People”, “The Pickup”, “None to Accompany Me” và “Get a Life”. Nghiên cứu sâu sát tình hình chính trị Nam Phi, những trang viết của Nadine Gordimer thể hiện những vấn đề phức tạp trên đất nước mình.
11. Nelly Sachs – Giải Nobel Văn học 1966

Nữ nhà thơ Đức Nelly Sachs giành giải thưởng năm 1966. Sinh ra trong một gia đình Do Thái ở Berlin, Đức năm 1891, bà tìm cách thoát khỏi chế độ Đức quốc xã và tới Thụy Điển vào năm 1940. Thơ của bà khám phá trên quy mô lớn sự đau khổ của người Do Thái. “Những trang viết đầy kịch tính và trữ tình xuất sắc, giải thích số phận của Israel với sức mạnh lay động”, Viện hàn lâm đánh giá.
12. Gabriela Mistral – Giải Nobel Văn học 1945

Nhà thơ Gabriela Mistral được trao giải Nobel năm 1945 cho “những vần thơ trữ tình xuất phát từ xúc cảm mạnh mẽ, đã đưa tên tuổi bà trở thành một biểu tượng cho khát vọng lý tưởng của thế giới Mỹ Latin”. Bà là nhà văn Mỹ Latin đầu tiên thắng giải Nobel Văn học, được đánh giá là hộ vệ trung thành của dân chủ, quyền lợi của phụ nữ, trẻ em và người nghèo.
13. Pearl S. Buck – Giải Nobel Văn học 1938

Pearl Buck được trao Nobel năm 1938 giành cho "những bản bùng ca chân thực và phong phú về cuộc sống nông thôn ở Trung Quốc và những kiệt tác tiểu sử của bà". Sinh ở Mỹ nhưng lớn lên ở Trung Quốc, tác phẩm của Pearl Buck giàu các yếu tố văn hóa phương Đông kết hợp phương Tây. Tiểu thuyết “The Good Earth” - một câu chuyện toàn diện về cuộc sống Trung Quốc dưới thời hoàng đế cuối cùng - từng giành giải Pulitzer và là sách bán chạy nhất ở Mỹ.
14. Sigrid Undset – Giải Nobel Văn học 1928

Nhà văn Nauy Sigrid Undset giành Nobel năm 1928. Bà là tác giả của những tiểu thuyết lịch sử và tôn giáo. Bản thân bà cũng từng trốn chạy khỏi Đức quốc xã, di chuyển sang Mỹ trong Thế chiến hai.
15. Grazia Deledda – Giải Nobel Văn học 1926

Tác giả người Italy Grazia Deledda thắng giải năm 1926. Bà sinh năm 1871 ở Sardinia, Italy. Bằng những trang viết miêu tả rõ nét cuộc sống trên hòn đảo quê hương, với chiều sâu và sự cảm thông trước những vấn đề chung của con người, bà được mệnh danh là "Tiếng nói của người Sardinia".
16. Selma Ottilia Lovisa Lagerlöf – Giải Nobel Văn học 1909

Tác giả người Thụy Điển Selma Ottilia Lovisa Lagerlöf là nhà văn nữ đầu tiên đoạt Nobel văn học vào năm 1909. Bà sinh năm 1858, được vinh danh bởi những tiểu thuyết lịch sử và cuốn sách viết cho thiếu nhi nổi tiếng "Những cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils". Viện hàn lâm nhận định, "lý tưởng cao cả, trí tưởng tượng sinh động và nhận thức về tâm linh" là những đặc trưng tiểu thuyết của bà. Bà từng nhận sự hỗ trợ tài chính từ gia đình Hoàng gia Thụy Điển và Viện hàn lâm để bỏ nghề dạy học, tập trung toàn phần vào viết lách.
(Nguồn: Wikipedia, VnExpress)



